辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "rải rác" (1件)

rải rác
日本語 副散らばって
副点在して
マイ単語
Những ngôi nhà rải rác trên cánh đồng.
家々は野原に散らばっている。

swap_horiz 類語検索結果 "rải rác" (1件)

mưa rải rác
play
日本語 名局地的な雨
マイ単語
Hôm nay có mưa rải rác.
今日は局地的な雨が降る。

format_quote フレーズ検索結果 "rải rác" (2件)

Hôm nay có mưa rải rác.
今日は局地的な雨が降る。
Những ngôi nhà rải rác trên cánh đồng.
家々は野原に散らばっている。